honda accord

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN | BÁO GIÁ | LÁI THỬ





    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

    HONDA ACCORD

    Trên hành trình khai phá và kiến tạo đỉnh cao, những người Tiên Phong cần một giác quan nhạy bén bên mình.

    Với Honda SENSING cùng những đường nét thiết kế năng động và động cơ VTEC Turbo, Honda Accord là hiện thân

    NGOẠI THẤT

    Sở hữu phong cách thiết kế hiện đại, độc đáo và sang trọng, Honda Accord toả sức hút của người kiến tạo tương lai.

    NỘI THẤT

    Những đường nét nội thất được chú trọng đến từng chi tiết để tạo nên sự đồng điệu trong ngôn ngữ thiết kế, mang lại sự tiện nghi và thoải mái tối đa cho chủ sở hữu.

    VẬN HÀNH

    Đầy mạnh mẽ, thú vị mà hiệu quả đến ngạc nhiên,
    Accord là người bạn đồng hành hoàn hảo mang lại từng cung bậc cảm xúc trên mọi hành trình.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.

    Phiên bản:

    Giá (đã bao gồm thuế VAT)

    1.319.000.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật
    ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
    Kiểu động cơ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
    Hộp số CVT Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
    Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
    Công suất cực đại (Hp/rpm) 188(140KW)/5.500
    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 260/1.600-5.000
    Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 56
    Dung tích khoang hành lý (lít) 573
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp/PGM-FI
    Mức tiêu thụ nhiên liệu

    • Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện cơ giới đường bộ (NETC), Cục Đăng kiểm Việt Nam theo tiêu chuẩn Phụ lục QTCVN 6785:2015.
    • Được kiểm tra và cấp giấy chứng nhận bởi Phòng Chứng nhận Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
    • Mức độ tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,4
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 8,44
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,3
    KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
    Số chỗ ngồi 5
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4.901 x 1.862 x 1.450
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.830
    Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.591/1.603
    Cỡ lốp 235/45R18 94V
    La-zăng 18 inch
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 131
    Trọng lượng không tải (kg) 1.488
    Trọng lượng toàn tải (kg) 2.000
    HỆ THỐNG TREO
    Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
    Hệ thống treo sau Đa liên kết
    HỆ THỐNG PHANH
    Phanh trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau Phanh đĩa
    HỆ THỐNG HÕ TRỢ VẬN HÀNH
    Ga tự động (Cruise control)
    Trợ lực lái điện (Electric Power Steering)
    Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
    Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Mode)
    Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
    Khởi động bằng nút bấm
    NGOẠI THẤT
    Cụm đèn trước  
    Đèn chiếu xa LED
    Đèn chiếu gần LED
    Đèn chạy ban ngày LED
    Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
    Tự động tắt theo thời gian
    Đèn sương mù LED
    Đèn hậu LED
    Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi nhan, tự động gập khi khóa, tự động cụp khi lùi
    Tay nắm cửa mạ Chrome
    Ăng-ten Vây cá mập
    Tự động gạt mưa (Cảm biến)
    Ống xả kép
    NỘI THẤT
    KHÔNG GIAN
    Bảng đồng hồ trung tâm Digital
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    Chất liệu ghế Da
    Hàng ghế 2 Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý
    Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng (kết hợp bơm lưng 4 hướng)
    Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
    Cửa sổ trời
    Bệ trung tâm tích hợp hộc đựng cốc, ngăn chứa đồ
    Hộc đồ khu vực khoang lái
    Móc treo đồ phía sau
    2 cổng sạc USB hàng ghế sau
    Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
    Ngăn đựng tài liệu hàng ghế sau
    TAY LÁI
    Chất liệu Da
    Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
    Điều chỉnh 4 hướng
    Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
    TRANG BỊ TIỆN NGHI
    Tiện nghi cao cấp
    Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)
    Hệ thống kiểm soát âm thanh chủ động (ASC)
    Khởi động từ xa
    Hạ kính từ xa
    Kết nối và giải trí
    Màn hình Cảm ứng 8 inch/Công nghệ IPS
    Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc,gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
    Chức năng điều hướng tích hợp trên màn hình trung tâm
    Kết nối Apple Carplay, Android Auto
    Chế độ đàm thoại rảnh tay
    Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)
    Bluetooth, USB, AM/FM
    Hệ thống loa 8 loa
    Tiện nghi khác
    Chìa khóa thông minh tích hợp nút mở cốp
    Phanh tay điện tử
    Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
    Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến
    Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau
    Rèm che nắng cho hàng ghế thứ 2 chỉnh tay
    Đèn đọc sách
    Đèn cốp
    Gương trang điểm cho hàng ghế trước
    AN TOÀN
    Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
    Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
    Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
    Kiểm soát hành trình thích bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)
    Giảm thiểu chênh lệch làn đường (RDM)
    Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
    CHỦ ĐỘNG
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hỗ trợ quan sát làn đường (Honda Lanewatch)
    Cảnh báo chống buồn ngủ (Drive Attention Monitor)
    Cảnh báo áp suất lốp
    Camera lùi
    Cảm biến lùi
    Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Cảm biến va chạm góc trước
    Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ
    BỊ ĐỘNG
    Túi khí 6
    Nhắc nhở cài dây an toàn
    Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
    Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
    AN NINH
    Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
    Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến

    THƯ VIỆN HÌNH ẢNH & CATALOGUE